single quote

Định nghĩa

Danh từ: - Dấu trích dẫn đơn: "single quote" một dấu câu hình dạng giống dấu phẩy lửng, thường được sử dụng để trích dẫn văn bản hoặc đánh dấu các thuật ngữ đặc biệt. xuất hiện dưới dạng dấu mở (') dấu đóng (').

dụ sử dụng
  • (Giáo sư yêu cầu chúng tôi sử dụng dấu trích dẫn đơn cho tiêu đề bài báo.)
  • (Trong tiếng Anh Anh, dấu trích dẫn đơn phổ biến hơn cho lời nói trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "single quote" trong lập trình: Dấu nháy đơn được dùng để bao quanh chuỗi tự trong nhiều ngôn ngữ lập trình.
    • In Python, you can use a single quote to define a string: 'Hello, world!'. (Trong Python, bạn có thể dùng dấu nháy đơn để định nghĩa một chuỗi: 'Hello, world!'.)
  • "single quote" trong văn bản kỹ thuật: Được dùng để đánh dấu các thuật ngữ hoặc từ ngữ chuyên ngành.
    • The term 'photosynthesis' is often explained in biology textbooks. (Thuật ngữ 'quang hợp' thường được giải thích trong sách giáo khoa sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Single quotation mark (danh từ): Từ đồng nghĩa chính xác với "single quote".
    • She prefers using single quotation marks for emphasis in her writing. ( ấy thích sử dụng dấu trích dẫn đơn để nhấn mạnh trong bài viết của mình.)
  • Apostrophe (danh từ): Dấu nháy đơn hình dạng tương tự nhưng dùng để biểu thị sở hữu hoặc viết tắt, không phải trích dẫn.
    • The apostrophe in 'don't' indicates a missing letter. (Dấu nháy đơn trong 'don't' biểu thị một chữ cái bị lược bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Quotation mark đơn: Cách gọi khác của "single quote" trong tiếng Việt.
  • Dấu nháy đơn: Từ thông dụng trong tiếng Việt để chỉ "single quote".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quote within a quote: Trích dẫn lồng nhau, khi một trích dẫn nằm bên trong trích dẫn khác, thường dùng "single quote" cho lớp bên trong.
    • He said, 'She replied, "I am tired"', using single quotes for the inner quote. (Anh ấy nói, 'Cô ấy trả lời, "Tôi mệt"', sử dụng dấu trích dẫn đơn cho trích dẫn bên trong.)
Thành ngữ liên quan
  • To put something in single quotes: Đặt một thứ đó trong dấu trích dẫn đơn, thường để nhấn mạnh hoặc chỉ ra sự không chắc chắn.
    • The author put the word 'freedom' in single quotes to suggest it was controversial. (Tác giả đặt từ 'tự do' trong dấu trích dẫn đơn để gợi ý rằng gây tranh cãi.)
single quote
A student types a single quote on a computer keyboard.